bay là

  1. voler au ras du sol
    • bay lả bay la
      (redoublement; avec nuance de réitération)
    • Con bay lả bay la (ca dao)
      la cigogne qui ne cesse de voler au ras du sol

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bay là"

bay là
Con chim én bay là trên mặt hồ.